Giá thuê xe tải chở hàng được tính như thế nào?
Giá thường phụ thuộc tải trọng xe, quãng đường, điểm lấy/trả, số điểm dừng, loại hàng, thời gian chờ và yêu cầu bốc xếp. Với tuyến dài hoặc nhiều điểm, nên cung cấp đầy đủ lộ trình để báo giá sát hơn.
Dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng xe tải từ 500kg đến 10 tấn, phù hợp giao hàng, chuyển kho, chuyển nhà, chuyển văn phòng, vật tư và máy móc. Thiên Phú bố trí phương tiện và tài xế, báo giá theo chuyến, quãng đường và nhu cầu thực tế.




Với dịch vụ có tài xế, xe được chọn theo tải hàng, thể tích thùng, chiều dài kiện lớn nhất, đường vào điểm lấy/trả và quãng đường vận chuyển.
Shop, carton, đồ gia dụng, vật tư nhỏ và nhiều điểm giao.
Thiết bị, nội thất, hàng đóng kiện và vật tư công trình.
Hàng công nghiệp, chuyển kho và tuyến ngoại thành/liên tỉnh.
Khối lượng lớn, pallet, máy móc và vận chuyển đường dài.




Giá dưới đây là khung tham khảo từ nội dung hiện có trên website. Báo giá thực tế phụ thuộc điểm lấy/trả, số điểm dừng, loại hàng, thời gian chờ, tuyến đường và yêu cầu bốc xếp.
| Loại xe | 10km | 20km | 30km | 50km | 100km |
|---|---|---|---|---|---|
| 500kg | 300–400k | 400–500k | 500–600k | 700–800k | 1.2–1.5tr |
| 1 tấn | 400–500k | 500–600k | 600–700k | 800–900k | 1.3–1.6tr |
| 1.5 tấn | 500–600k | 600–700k | 700–800k | 900k–1tr | 1.4–1.8tr |
| 2 tấn | 600–700k | 700–800k | 800–900k | 1–1.1tr | 1.6–2tr |
| 2.5 tấn | 700–800k | 800–900k | 900k–1tr | 1.1–1.2tr | 1.8–2.2tr |
| 3.5 tấn | 800–900k | 900k–1tr | 1–1.1tr | 1.2–1.3tr | 2–2.5tr |
| 5 tấn | 1–1.2tr | 1.2–1.4tr | 1.4–1.6tr | 1.6–1.8tr | 2.5–3tr |
| 8 tấn | 1.2–1.4tr | 1.4–1.6tr | 1.6–1.8tr | 1.8–2tr | 3–3.5tr |
| 10 tấn | 1.5–1.7tr | 1.7–1.9tr | 1.9–2.1tr | 2.2–2.4tr | 3.5–4tr |
Đơn giao nội đô, thùng carton, hàng bán lẻ và nhiều điểm dừng.
Đồ dài/cồng kềnh có thể cần thùng lớn dù tổng cân nặng không cao.
Cần kiểm tra kích thước, trọng tâm và phương án bốc xếp.
Khối lượng lớn hoặc tuyến dài nên chọn tải trọng phù hợp để tránh nhiều chuyến.




Loại hàng, khối lượng, kích thước và điểm lấy/trả.
Đối chiếu tải trọng, thùng xe, đường vào và số điểm dừng.
Chốt giá chuyến, phụ phí và yêu cầu bốc xếp nếu có.
Tài xế đến đúng điểm nhận theo thời gian thống nhất.
Hoàn tất giao nhận, kiểm tra hàng và đối soát chi phí theo thỏa thuận.

Những điểm nên làm rõ trước khi đặt xe tải chở hàng.
Giá thường phụ thuộc tải trọng xe, quãng đường, điểm lấy/trả, số điểm dừng, loại hàng, thời gian chờ và yêu cầu bốc xếp. Với tuyến dài hoặc nhiều điểm, nên cung cấp đầy đủ lộ trình để báo giá sát hơn.
Có. Đây là landing dành cho dịch vụ vận chuyển có tài xế. Nếu cần tự điều khiển xe, hãy sử dụng landing thuê xe tải tự lái riêng.
Có nhóm xe tải nhỏ phù hợp giao hàng nội đô và điểm giao hạn chế không gian. Tuy nhiên cần kiểm tra điều kiện đường vào cụ thể trước khi điều phối xe.
Có thể tư vấn tuyến liên tỉnh tùy loại hàng, tải trọng và lịch xe. Quãng đường dài nên xác nhận thêm phí cầu đường, thời gian chạy và điểm giao.
Nếu hàng nặng hoặc cần nâng hạ, nên chuyển sang phương án xe cẩu tự hành hoặc bố trí thiết bị nâng tại điểm lấy/trả thay vì dùng xe tải thông thường.
Có các trang dịch vụ riêng cho chuyển nhà và chuyển văn phòng để khách hàng lựa chọn đúng phạm vi công việc và nhân lực hỗ trợ.