Thuê máy trộn bê tông, cối trộn bê tông, máy trộn hồ và máy trộn vữa tại TP.HCM theo ngày, tuần, tháng. Tư vấn chọn máy theo dung tích, vật liệu và điều kiện công trình.
Thuê máy trộn bê tông tại TP.HCMCối trộn bê tông · máy trộn hồ · máy trộn vữa theo ngày, tuần, tháng
Thiên Phú cung cấp dịch vụ thuê máy trộn bê tông cho công trình dân dụng, sửa chữa, đổ bê tông nhỏ-vừa và công tác trộn hồ/vữa; sau khi đổ có thể tham khảo máy đầm dùi bê tông để làm chặt bê tông tươi. Tư vấn theo vật liệu cần trộn, dung tích mẻ, mặt bằng, nguồn điện/động cơ và thời gian sử dụng để tránh thuê máy quá lớn hoặc không phù hợp thực tế.

Thuê máy trộn khi công trình cần năng suất ổn định nhưng không muốn đầu tư máy chỉ dùng trong một giai đoạn
Máy trộn bê tông là thiết bị có chi phí mua, lưu kho, vận chuyển và bảo dưỡng riêng. Với nhà dân, đội thợ hoặc nhà thầu chỉ cần máy trong vài ngày đến vài tuần, phương án thuê giúp chuyển phần lớn chi phí đầu tư thành chi phí theo thời gian sử dụng thực tế.
Điểm quan trọng không phải chỉ là “thuê máy bao nhiêu lít”, mà là xác định vật liệu cần trộn, khối lượng mỗi ca, lượng vật liệu mỗi mẻ, mặt bằng đặt máy, nguồn điện hoặc động cơ, đường vận chuyển vào công trình và khoảng thời gian cần dùng. Đây là cơ sở để chọn đúng cối trộn bê tông, máy trộn hồ hoặc máy trộn vữa.

Chọn theo nguyên lý trộn và vật liệu, không chọn chỉ theo kích thước thùng
Mỗi nhóm máy có ưu điểm riêng. Với bê tông đá, máy trộn tự do/quả lê thường dễ dùng; với hồ, vữa hoặc hỗn hợp cần đảo mạnh và đồng đều, máy trộn cưỡng bức có thể phù hợp hơn. Dòng mini ưu tiên mặt bằng nhỏ và tính cơ động.

Máy trộn tự do / quả lê
Phù hợp công trình dân dụng và các mẻ bê tông vừa, thao tác nạp – xả trực quan, dễ bố trí ở công trường.
Xem hub máy trộn →
Máy trộn cưỡng bức
Thích hợp khi hỗn hợp cần đảo mạnh, trộn hồ/vữa hoặc yêu cầu độ đồng đều cao hơn. Cần kiểm tra nguồn điện và tải làm việc.
Xem cách chọn theo vật liệu →
Máy trộn mini / cối trộn nhỏ
Ưu tiên công trình sửa chữa, nhà phố, mặt bằng hẹp hoặc nhu cầu trộn theo mẻ nhỏ, cần di chuyển thường xuyên.
Xem máy trộn mini →



140L, 250L, 350L hay máy lớn hơn? Hãy bắt đầu từ lượng trộn mỗi mẻ và mặt bằng
| Quy cách tham khảo | Phù hợp khi | Điểm cần kiểm tra trước khi thuê | Trang liên quan |
|---|---|---|---|
| Máy trộn 140L | Mẻ nhỏ, công việc linh hoạt, khu vực thao tác gọn. | Nguồn điện, lượng vật liệu mỗi mẻ, lối đưa máy vào. | Máy trộn bê tông 140L |
| Máy trộn 250L / 1/2 bao | Nhà dân, đội thợ, khối lượng vừa và cần cân bằng năng suất – kích thước. | Kiểm tra công suất motor, kiểu truyền động, vị trí xả. | Máy trộn bê tông 250L |
| Máy trộn 350L | Cần mẻ lớn hơn, giảm số lần nạp/xả và có đủ mặt bằng thao tác. | Nguồn động lực, tải điện, khoảng trống quay/xả. | Máy trộn bê tông 350L |
| Máy cưỡng bức / dung tích lớn | Hỗn hợp đặc, hồ/vữa hoặc công việc cần đảo mạnh hơn. | Cấu hình cánh trộn, điện 1 pha/3 pha, tải vật liệu và phương án vận chuyển. | Xem toàn bộ nhóm máy trộn |
Lưu ý: quy cách trên dùng để định hướng lựa chọn. Tồn kho máy cho thuê, cấu hình động cơ và dung tích thực tế cần được xác nhận theo thời điểm, không nên mặc định rằng mọi model trên trang bán đều luôn có sẵn để thuê.




Bảng giá thuê máy trộn bê tông: xem theo loại máy, thời gian và cự ly giao nhận
Bảng dưới giữ lại khung giá đang có ở bài cũ nhưng trình bày rõ đây là mức tham khảo. Giá thực tế cần chốt lại theo model, tình trạng máy, thời gian thuê, số lượng, địa điểm công trình và chi phí vận chuyển.
| Nhóm máy | Dung tích tham khảo | Thuê ngày | Thuê tuần | Thuê tháng |
|---|---|---|---|---|
| Máy trộn mini | 250L–350L | 200.000–300.000đ | 1.200.000–1.500.000đ | 2.000.000–3.500.000đ |
| Máy trộn tự do | 350L–500L | 250.000–350.000đ | 1.400.000–2.000.000đ | 3.500.000–4.000.000đ |
| Máy trộn cưỡng bức | 500L–1000L | 400.000–600.000đ | 2.500.000–3.500.000đ | 4.000.000–7.000.000đ |
Chưa mặc định bao gồm: vận chuyển, bốc dỡ, nhiên liệu/điện, người vận hành, VAT hoặc các phụ phí phát sinh theo điều kiện hiện trường. Khi cần mức chính xác, gửi địa điểm + thời gian + loại vật liệu cần trộn để Thiên Phú báo đúng cấu hình.
Yêu cầu báo giá theo công trình ↗
Đối chiếu 140L, 250L và 350L bằng thông số đang công khai trên chính giangiaochuan.com
Để tránh tình trạng bảng thuê chỉ ghi “máy nhỏ / máy lớn”, Thiên Phú tách riêng các cấu hình đang có dữ liệu sản phẩm. Thông số dưới đây là dữ liệu tham khảo của model trên website, không đồng nghĩa mọi model luôn sẵn kho cho thuê. Khi báo giá, cần xác nhận lại đúng máy thực tế, nguồn điện, tình trạng và lịch thiết bị.
Máy trộn bê tông 140L
Mẻ nhỏ, mặt bằng gọn, phù hợp công việc dân dụng và trộn hồ/vữa theo mẻ.
- Dung tích
- 140 lít
- Động cơ
- 0,55 kW
- Điện áp
- 220V / 50Hz
- Tốc độ thùng
- 28–30 vòng/phút
- Giá thuê
- Xác nhận theo thời điểm
Máy trộn bê tông 250L / 1/2 bao
Cân bằng giữa kích thước và lượng trộn, thường phù hợp đội thợ và công trình dân dụng vừa.
- Dữ liệu bê tông
- 250 lít
- Dung tích thùng
- 285 lít
- Động cơ
- 1,5 kW / 220V
- Trọng lượng
- Khoảng 120 kg
- Giá thuê
- Xác nhận theo thời điểm
Máy trộn bê tông 350L
Dành cho nhu cầu mẻ lớn hơn khi công trường có đủ mặt bằng và nguồn điện phù hợp.
- Dữ liệu bê tông
- 350 lít
- Dung tích thùng
- 385 lít
- Động cơ
- 2,2 kW / 220V
- Công suất dữ liệu
- 4–6 m³/h
- Giá thuê
- Xác nhận theo thời điểm
Vì sao không ghi một mức giá cứng cho từng model? Giá thuê thực tế còn phụ thuộc máy sẵn ở thời điểm đặt, số ngày thuê, cự ly giao nhận, số lượng và điều kiện công trình. Bảng giá nhóm ở phần trên được giữ để khách ước tính ngân sách; báo giá model cụ thể được xác nhận trước khi giao.
Giá thuê chỉ có ý nghĩa khi đi cùng điều kiện giao nhận, cọc, vận hành và hoàn trả
Trước khi xác nhận đơn, Thiên Phú khuyến nghị chốt bằng văn bản hoặc báo giá các mục dưới đây. Cách trình bày này giúp khách hàng so sánh các báo giá trên cùng một mặt bằng, tránh trường hợp đơn giá ban đầu thấp nhưng phát sinh thêm ở khâu vận chuyển hoặc hoàn trả.
Hình máy được lưu trực tiếp cùng bài dịch vụ, không dùng ảnh stock để minh họa thay cho thiết bị
Các ảnh dưới đây là những file đang được gắn với bài dịch vụ thuê máy trộn trên hệ thống media của giangiaochuan.com. Thiên Phú không gán địa điểm, thời gian hoặc tên khách hàng cho ảnh khi website chưa có hồ sơ xác minh tương ứng; case study công trình chỉ nên công bố khi có đủ dữ liệu thực tế.




Bước E-E-A-T tiếp theo: khi có hồ sơ giao máy mới, nên bổ sung từng case với 5 dữ liệu: khu vực công trình, model, loại vật liệu, số ngày thuê và ảnh giao/nhận. Đây là dữ liệu first-party có giá trị hơn việc kéo dài bài bằng nội dung lý thuyết.
6 dữ liệu nên gửi trước khi hỏi thuê máy trộn
Bê tông, hồ hay vữa?
Vật liệu quyết định kiểu trộn và tải làm việc. Hồ/vữa đặc không nên mặc định dùng cùng cấu hình với bê tông đá.
Cần bao nhiêu mỗi ca?
Khối lượng giúp ước tính dung tích mẻ và số vòng trộn hợp lý, tránh máy quá nhỏ gây kéo dài thời gian.
Lối vào và vị trí đặt máy
Nhà phố, hẻm nhỏ hoặc sàn thao tác chật cần ưu tiên máy gọn và phương án vận chuyển thực tế.
Điện hay động cơ?
Xác nhận nguồn điện 1 pha/3 pha, tải điện hoặc nhu cầu động cơ để tránh nhận máy rồi không vận hành được.
Ngày, tuần hay tháng?
Thời gian thuê ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá và kế hoạch giao – thu hồi thiết bị.
Cự ly giao nhận
Địa chỉ công trình quyết định phương tiện vận chuyển và chi phí giao – nhận, nhất là với máy có khối lượng lớn.
Khách cần hiểu thêm cách vận hành trước khi nhận máy có thể xem hướng dẫn 5 bước sử dụng máy trộn bê tông an toàn, đúng cách.

Khi nào thuê có lợi hơn và khi nào nên chuyển sang mua máy?
Phù hợp khi nhu cầu theo giai đoạn
Dùng vài ngày hoặc vài tuần, công trình phân tán, không muốn lo bảo quản và kho bãi.
Hợp khi muốn giữ vốn đầu tư
Phù hợp nếu thời gian sử dụng dài nhưng vẫn muốn linh hoạt đổi cấu hình theo từng công trình.
Nên cân nhắc khi tần suất sử dụng cao
Nếu máy hoạt động liên tục qua nhiều dự án, có kho bảo quản và đội bảo trì, phương án mua có thể kinh tế hơn.
Nếu nhu cầu nghiêng về mua, xem danh mục máy trộn bê tông và bảng báo giá máy trộn bê tông. Nếu muốn tối ưu ngân sách bằng thiết bị đã qua sử dụng, tham khảo máy trộn bê tông cũ.

Từ nhu cầu công trình đến giao máy và hoàn trả
Gửi nhu cầu
Cung cấp địa điểm, vật liệu cần trộn, khối lượng dự kiến, thời gian thuê và điều kiện mặt bằng.
Chọn cấu hình
Đối chiếu dung tích, kiểu trộn, nguồn điện/động cơ và phương án vận chuyển.
Chốt giá & điều kiện thuê
Xác nhận đơn giá, thời gian, đặt cọc nếu có, vận chuyển, trách nhiệm sử dụng và bàn giao.
Giao – kiểm tra – hướng dẫn
Kiểm tra tình trạng máy khi nhận, chạy thử, xác nhận phụ kiện và cách vận hành cơ bản.
Hỗ trợ trong thời gian thuê
Khi phát sinh sự cố kỹ thuật, liên hệ để xác định nguyên nhân và hướng xử lý theo điều kiện thuê.
Thu hồi / hoàn trả
Đối chiếu tình trạng máy, thời gian thực tế và hoàn tất các thủ tục còn lại.


Thuê máy trộn bê tông tại TP.HCM và các khu vực lân cận
Dịch vụ được bố trí theo khả năng giao nhận thực tế. Khi gửi yêu cầu, nên ghi rõ quận/huyện hoặc tỉnh, vị trí công trình và điều kiện xe vào để tính đúng chi phí vận chuyển.
TP.HCM
Phục vụ theo địa điểm và điều kiện giao nhận thực tế tại các khu vực nội thành và ngoại thành.
Bình Dương · Đồng Nai
Ưu tiên chốt cự ly, thời gian giao và phương tiện vận chuyển trước khi xác nhận đơn.
Long An · Tây Ninh · khu vực lân cận
Tùy loại máy và lịch điều phối, Thiên Phú sẽ báo phương án giao nhận phù hợp.
Trang này không tạo hàng loạt nội dung địa phương giống nhau. Các địa danh chỉ phục vụ nhu cầu giao nhận; từ khóa chính vẫn là intent dịch vụ thuê máy trộn bê tông.
Giữ toàn bộ ảnh cũ, nhưng phân bổ lại để mỗi đoạn dài đều có điểm nghỉ thị giác













Internal link đi theo đúng hành trình: chọn máy → thuê → vận hành → mua/cũ → thiết bị cùng công đoạn
FAQ thuê máy trộn bê tông, cối trộn bê tông và máy trộn hồ
Giá thuê máy trộn bê tông bao nhiêu một ngày?
Giá phụ thuộc vào kiểu máy, dung tích, thời gian thuê, số lượng và địa điểm giao nhận. Khung tham khảo trên trang hiện dao động khoảng 200.000–600.000đ/ngày tùy nhóm máy, nhưng đây không phải báo giá cố định cho mọi model. Để báo chính xác, nên gửi loại vật liệu cần trộn, thời gian thuê, địa chỉ công trình và nhu cầu dung tích dự kiến.
Thuê cối trộn bê tông và thuê máy trộn bê tông có khác nhau không?
Trong cách gọi thực tế tại công trường, “cối trộn bê tông” thường được dùng như một cách gọi gần nghĩa với máy trộn bê tông, đặc biệt với các máy thùng trộn nhỏ và vừa. Tuy nhiên khi tư vấn kỹ thuật cần làm rõ loại máy: trộn tự do/quả lê, mini hay cưỡng bức; mỗi loại có cơ chế đảo vật liệu và phạm vi sử dụng khác nhau.
Thuê máy trộn hồ, trộn vữa nên chọn máy nào?
Hồ và vữa có độ dẻo, độ đặc và yêu cầu đảo khác bê tông đá. Với hỗn hợp đặc, máy trộn cưỡng bức thường đáng cân nhắc vì cánh trộn tác động trực tiếp lên vật liệu. Dù vậy, lựa chọn còn phụ thuộc khối lượng mẻ, công thức vật liệu và nguồn điện tại công trường; cần gửi nhu cầu cụ thể trước khi chốt máy.
Nên thuê máy 140L, 250L hay 350L?
Không nên chỉ nhìn dung tích thùng. Máy 140L phù hợp mẻ nhỏ và mặt bằng gọn; 250L thường cân bằng giữa kích thước và năng suất cho công việc dân dụng; 350L phù hợp khi cần mẻ lớn hơn và công trường có đủ không gian. Cần so sánh cả lượng trộn thực tế mỗi mẻ, thời gian trộn, tốc độ nạp/xả và nguồn động lực.
Có thể thuê máy theo tuần hoặc theo tháng không?
Có thể bố trí hình thức thuê theo ngày, tuần hoặc tháng tùy loại máy và lịch thiết bị. Với thời gian dài, đơn giá quy đổi theo ngày thường có thể tốt hơn, nhưng cần tính thêm cự ly vận chuyển, lịch bảo trì, điều kiện gia hạn và trách nhiệm khi máy ngừng do nguyên nhân sử dụng hoặc kỹ thuật.
Giá thuê đã bao gồm vận chuyển chưa?
Không nên mặc định đã bao gồm. Chi phí giao nhận phụ thuộc loại máy, khối lượng, địa chỉ công trình, quãng đường, thời điểm giao và điều kiện xe vào. Với vị trí hẻm nhỏ, công trình trên cao hoặc cần bốc xếp đặc biệt, phương án vận chuyển phải được xác nhận riêng trước khi chốt đơn.
Khi nhận máy cần kiểm tra những gì?
Nên kiểm tra tổng thể khung, bánh xe, thùng trộn, vành răng/truyền động, motor hoặc động cơ, dây điện, công tắc, cơ cấu nghiêng/xả và các phụ kiện đi kèm. Sau đó chạy thử không tải và có tải nhẹ nếu điều kiện cho phép, ghi nhận tình trạng trước khi bàn giao để tránh tranh chấp khi hoàn trả.
Máy bị hư trong thời gian thuê thì xử lý thế nào?
Cần dừng máy khi xuất hiện tiếng kêu bất thường, mùi khét, rung mạnh, kẹt thùng hoặc lỗi điện; không tự tháo sửa nếu điều kiện thuê không cho phép. Sau đó liên hệ Thiên Phú, mô tả tình trạng và gửi hình/video nếu có để phân loại lỗi kỹ thuật, lỗi vận hành hay ngoại lực. Trách nhiệm chi phí được xử lý theo thỏa thuận thuê và nguyên nhân thực tế.
Khi nào nên mua thay vì tiếp tục thuê?
Nếu doanh nghiệp dùng máy liên tục qua nhiều công trình, có người vận hành, có chỗ lưu kho và chi phí thuê cộng dồn tiệm cận giá mua trong thời gian hợp lý, nên so sánh phương án mua. Ngược lại, nếu nhu cầu theo giai đoạn hoặc thay đổi liên tục về dung tích, thuê vẫn giúp linh hoạt và giảm tài sản nằm chờ.
Thiên Phú có cho thuê thêm máy đầm, máy cắt hoặc thiết bị cùng công đoạn không?
Có cụm dịch vụ máy xây dựng liên quan như thuê máy đầm dùi, máy đầm bàn, máy cắt bê tông, lu dắt tay và nhiều thiết bị khác. Nếu công trình cần nhiều máy trong cùng giai đoạn, nên gửi danh sách hạng mục để kiểm tra lịch thiết bị và lên phương án giao nhận hợp lý hơn thay vì hỏi từng máy rời rạc.
Cần thuê máy trộn bê tông cho công trình?
Gửi 5 thông tin: địa điểm – vật liệu cần trộn – khối lượng dự kiến – thời gian thuê – nguồn điện/mặt bằng. Thiên Phú sẽ dựa trên nhu cầu thực tế để tư vấn loại máy và hình thức thuê phù hợp, thay vì chọn máy chỉ theo từ khóa hoặc dung tích danh nghĩa.
Cần áp dụng nội dung này cho công trình thực tế?
Gửi số lượng, kích thước, bản vẽ hoặc yêu cầu cụ thể để được tư vấn và lập báo giá phù hợp.