Bỏ qua điều hướng
DỊCH VỤ THIẾT BỊ NÂNG HẠ · THIÊN PHÚ

Thuê máy tời điện mini · xây dựng · kéo mặt đất

Cho thuê máy tời điện cho công trình, nhà xưởng và kho bãi với nhiều nhóm tải từ tời mini đến KCD/KDJ, JK/JD. Có thể thuê theo ngày, tuần hoặc tháng và lựa chọn theo tải nâng, cách bố trí máy và thời gian sử dụng.

200–3000kgDải tải đang được mô tả trong nội dung cũ
Ngày · tuần · thángCác hình thức thuê đang có trong bảng giá
Mini · KCD/KDJ · JK/JDNhiều nhóm máy theo công việc
Dịch vụ cho thuê máy tời điện Thiên Phú
200–3000kgChọn theo tải và cách bố trí công việc
01 · TỔNG QUAN DỊCH VỤ

Chọn máy tời theo tải nâng và cách làm việc

Không nên chọn máy chỉ theo tên model. Với nhu cầu thuê, các thông tin quan trọng nhất là tải vật cần nâng/kéo, chiều cao hoặc quãng kéo, nguồn điện, vị trí lắp máy và thời gian sử dụng.

Trang này được tổ chức để khách đi từ nhu cầu thực tế → nhóm máy phù hợp → giá thuê tham khảo → kiểm tra trước khi nhận máy.

Máy tời mini lắp vào kết cấu giàn giáo
Ảnh cũ cho thấy máy tời mini lắp trên kết cấu giàn giáo tại công trình.
Máy tời điện mini PA100 và phụ kiện
Máy tời điện mini PA100 và phụ kiện đi kèm trong nội dung hiện tại.
02 · CHỌN LOẠI MÁY TỜI

Năm nhóm giải pháp đang có trong bài cũ

Máy tời điện mini cho thuê
NHỎ GỌN

Tời điện mini

PA200, PA300; bài cũ mô tả phù hợp công trình dân dụng nhỏ, sửa chữa và lắp đặt.

200–300kg
Máy tời điện KCD 500
TRUNG BÌNH

KCD / KDJ

Bài cũ mô tả cho công trình vừa và nhỏ, nhà xưởng và kho bãi.

500–1000kg
Máy tời kéo mặt đất JK
CÔNG SUẤT LỚN

JK1 / JK2

Nhóm tải lớn hơn cho công trình công nghiệp và nhu cầu nâng hạ nặng.

1000–2000kg
Máy tời xây dựng KCD 1000
XÂY DỰNG

Tời xây dựng

Nội dung cũ nêu các mẫu KCD1000, JK500 cho vật liệu xây dựng.

300–1000kg
Máy tời kéo mặt đất
KÉO MẶT ĐẤT

JD1 / JD2

Dành cho công việc cần lực kéo trên mặt đất theo nội dung cũ.

1000–3000kg
03 · GIÁ THUÊ THAM KHẢO

Bảng giá đang có trong nội dung hiện tại

Loại máyTải/công suất ghi trong bàiNgàyTuầnTháng
Mini PA200200kg150.000đ900.000đ3.000.000đ
Mini PA300300kg200.000đ1.200.000đ4.000.000đ
KCD 500/1000500–1000kg250.000đ1.500.000đ5.000.000đ
KDJ 500500kg300.000đ1.800.000đ6.000.000đ
JK11000kg400.000đ2.400.000đ8.000.000đ
JK22000kg600.000đ3.600.000đ10.000.000đ
JD11000kg450.000đ2.700.000đ9.000.000đ
JD22000kg650.000đ3.900.000đ12.000.000đ

← Vuốt ngang để xem đủ bảng giá trên điện thoại →

Bài cũ ghi giá chưa bao gồm vận chuyển và VAT, đồng thời có thể yêu cầu đặt cọc. Giá thực tế cần xác nhận lại theo model, thời điểm, địa điểm giao nhận và điều kiện hợp đồng.
Máy tời KCD 500 cho thuê
KCD 500 trong nhóm tời điện công suất trung bình.
Máy tời KDJ 300
KDJ 300/500 là nhóm máy được bài cũ nhắc tới.
04 · CHỌN MÁY THEO ĐIỀU KIỆN CÔNG TRÌNH

Đừng chọn máy chỉ theo tên model

Nội dung hiện có cho phép phân nhóm khá rõ theo tải. Riêng chiều cao nâng, hành trình cáp và yêu cầu nguồn điện cần xác nhận theo đúng model/máy được giao, vì bài cũ không cung cấp một bộ thông số đồng nhất cho tất cả dòng máy.

Nhu cầuNhóm máy đang được mô tảTải tham khảo trong bài cũChiều cao / hành trìnhNguồn điệnNên xác nhận trước khi thuê
Công việc dân dụng nhỏTời điện mini PA200–300kgCần xác nhận theo modelCần xác nhận theo máy thực tếTải thực, vị trí treo/neo, chiều cao nâng
Công trình vừa & nhà xưởngKCD / KDJ500–1000kgCần xác nhận theo modelCần xác nhận theo máy thực tếTải, cáp, phanh, điểm đặt máy, nguồn cấp
Nâng tải lớn hơnJK1 / JK21000–2000kgCần xác nhận theo modelCần xác nhận theo máy thực tếTải làm việc, kết cấu neo, hành trình và điều kiện vận hành
Kéo vật trên mặt đấtJD1 / JD21000–3000kgTheo quãng kéo thực tếCần xác nhận theo máy thực tếHướng kéo, mặt bằng, tải kéo và cách neo máy

← Vuốt ngang để xem đủ bảng chọn máy trên điện thoại →

Bảng này là công cụ chọn nhanh theo dữ liệu đang có trên website, không thay thế việc xác nhận model, tải làm việc cho phép, cáp, nguồn điện và phương án lắp đặt thực tế.
05 · THUÊ HAY MUA MÁY TỜI?

Chọn hình thức theo tần suất sử dụng và mức độ chủ động cần thiết

Nghiêng về thuê khi

  • Nhu cầu theo công trình, ngắn hạn hoặc không liên tục.
  • Cần thử đúng nhóm tải trước khi đầu tư máy riêng.
  • Muốn giảm việc lưu kho, bảo quản và xử lý thiết bị sau dự án.
  • Cần linh hoạt đổi sang nhóm máy khác khi điều kiện công việc thay đổi.

Nghiêng về mua khi

  • Thiết bị được sử dụng lặp lại thường xuyên trong hoạt động của doanh nghiệp.
  • Cần chủ động máy tại chỗ và không muốn phụ thuộc lịch thuê.
  • Đơn vị có nhân sự, quy trình kiểm tra và bảo trì thiết bị riêng.
  • Tổng thời gian sử dụng dài khiến phương án sở hữu đáng để tính toán.
Đây là gợi ý ra quyết định theo tình huống sử dụng. Chi phí tối ưu còn phụ thuộc model, thời gian dùng thực tế, vận chuyển, bảo trì và điều kiện hợp đồng.
06 · QUY TRÌNH THUÊ

Năm bước từ nhu cầu tới hoàn trả thiết bị

01

Tư vấn

Gửi tải trọng, chiều cao/quãng kéo, nguồn điện và địa điểm.

02

Chọn máy

Xác định loại tời và thời gian thuê phù hợp.

03

Chốt hợp đồng

Thống nhất giá, vận chuyển và điều khoản thuê.

04

Giao nhận

Giao máy tới vị trí thi công theo phương án đã chốt.

05

Hoàn trả

Đối chiếu thiết bị sau khi kết thúc thời gian thuê.

Máy tời KCD 500 chuẩn bị cho công trình
Chọn đúng nhóm tải trước khi giao máy giúp quy trình thuê ngắn gọn hơn.
Máy tời điện KCD 1000
Ảnh thiết bị xen giữa nội dung giúp người dùng dễ đối chiếu loại tời trước khi nhận máy.
07 · KIỂM TRA TRƯỚC BÀN GIAO

Nhìn thiết bị thật, đối chiếu đúng model trước khi nhận máy

Máy tời điện lắp trên kết cấu giàn giáo tại công trình
Hình ảnh đã có trong nội dung cũ: máy tời mini lắp trên kết cấu giàn giáo. Landing mới dùng lại ảnh thật trên website thay vì ảnh minh họa chung.

Trước khi nhận máy, nên đối chiếu đúng model và điều kiện làm việc đã thống nhất trong báo giá. Các mục dưới đây là checklist thực hành chung; thông số kỹ thuật cụ thể vẫn phải theo máy thực tế.

01Model & tải làm việcĐối chiếu tên máy, tải cho phép và mục đích nâng/kéo đã chốt.
02Cáp, móc & phụ kiệnQuan sát tình trạng cáp, móc, chốt và phụ kiện đi kèm trước khi nhận.
03Phanh & điều khiểnThử chức năng điều khiển và cơ cấu dừng/phanh theo hướng dẫn của máy.
04Nguồn điệnXác nhận nguồn điện công trình phù hợp với đúng model được giao.
05Điểm đặt / neo máyKiểm tra phương án đặt, treo hoặc neo máy trước khi đưa vào làm việc.
06Biên bản giao nhậnGhi nhận tình trạng máy, phụ kiện và các điều kiện thuê khi bàn giao.
08 · HÌNH ẢNH THIẾT BỊ

Nhiều hình hơn để dễ so sánh trước khi thuê

10 · FAQ

Những điểm cần chốt trước khi thuê máy tời

FAQ tập trung vào dữ liệu đang có trên bài cũ và các thông tin cần xác nhận trong báo giá thực tế.

1. Nên chọn tời mini hay tời KCD/KDJ?

Bài cũ phân tời mini ở nhóm 200–300kg, còn KCD/KDJ ở nhóm khoảng 500–1000kg. Việc chọn máy cần dựa trên tải thực tế, cách bố trí và hành trình nâng/kéo.

2. Có thể thuê theo ngày, tuần hoặc tháng không?

Có. Bảng giá hiện tại của trang có đủ ba hình thức ngày, tuần và tháng cho nhiều model.

3. Giá trong bảng đã gồm vận chuyển và VAT chưa?

Không. Nội dung cũ ghi rõ giá tham khảo chưa bao gồm vận chuyển và VAT.

4. Có cần đặt cọc không?

Nội dung cũ nêu khách hàng có thể cần đặt cọc và khoản này được hoàn trả sau khi kết thúc hợp đồng, tùy điều kiện thuê cụ thể.

5. Có dịch vụ lắp đặt máy tời không?

Website hiện có landing riêng về dịch vụ lắp đặt máy tời. Từ trang này có thể đi trực tiếp sang landing đó để xem phương án kỹ thuật.

6. Tời kéo mặt đất khác gì nhóm tời nâng?

Bài cũ mô tả nhóm tời kéo mặt đất để kéo vật nặng trên mặt đất và các công việc cần lực kéo lớn, thay vì tập trung vào nâng vật theo phương đứng.