
Tời điện mini
PA200, PA300; bài cũ mô tả phù hợp công trình dân dụng nhỏ, sửa chữa và lắp đặt.
200–300kgCho thuê máy tời điện cho công trình, nhà xưởng và kho bãi với nhiều nhóm tải từ tời mini đến KCD/KDJ, JK/JD. Có thể thuê theo ngày, tuần hoặc tháng và lựa chọn theo tải nâng, cách bố trí máy và thời gian sử dụng.

Không nên chọn máy chỉ theo tên model. Với nhu cầu thuê, các thông tin quan trọng nhất là tải vật cần nâng/kéo, chiều cao hoặc quãng kéo, nguồn điện, vị trí lắp máy và thời gian sử dụng.
Trang này được tổ chức để khách đi từ nhu cầu thực tế → nhóm máy phù hợp → giá thuê tham khảo → kiểm tra trước khi nhận máy.



PA200, PA300; bài cũ mô tả phù hợp công trình dân dụng nhỏ, sửa chữa và lắp đặt.
200–300kg
Bài cũ mô tả cho công trình vừa và nhỏ, nhà xưởng và kho bãi.
500–1000kg
Nhóm tải lớn hơn cho công trình công nghiệp và nhu cầu nâng hạ nặng.
1000–2000kg
Nội dung cũ nêu các mẫu KCD1000, JK500 cho vật liệu xây dựng.
300–1000kg
Dành cho công việc cần lực kéo trên mặt đất theo nội dung cũ.
1000–3000kg| Loại máy | Tải/công suất ghi trong bài | Ngày | Tuần | Tháng |
|---|---|---|---|---|
| Mini PA200 | 200kg | 150.000đ | 900.000đ | 3.000.000đ |
| Mini PA300 | 300kg | 200.000đ | 1.200.000đ | 4.000.000đ |
| KCD 500/1000 | 500–1000kg | 250.000đ | 1.500.000đ | 5.000.000đ |
| KDJ 500 | 500kg | 300.000đ | 1.800.000đ | 6.000.000đ |
| JK1 | 1000kg | 400.000đ | 2.400.000đ | 8.000.000đ |
| JK2 | 2000kg | 600.000đ | 3.600.000đ | 10.000.000đ |
| JD1 | 1000kg | 450.000đ | 2.700.000đ | 9.000.000đ |
| JD2 | 2000kg | 650.000đ | 3.900.000đ | 12.000.000đ |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng giá trên điện thoại →


Nội dung hiện có cho phép phân nhóm khá rõ theo tải. Riêng chiều cao nâng, hành trình cáp và yêu cầu nguồn điện cần xác nhận theo đúng model/máy được giao, vì bài cũ không cung cấp một bộ thông số đồng nhất cho tất cả dòng máy.
| Nhu cầu | Nhóm máy đang được mô tả | Tải tham khảo trong bài cũ | Chiều cao / hành trình | Nguồn điện | Nên xác nhận trước khi thuê |
|---|---|---|---|---|---|
| Công việc dân dụng nhỏ | Tời điện mini PA | 200–300kg | Cần xác nhận theo model | Cần xác nhận theo máy thực tế | Tải thực, vị trí treo/neo, chiều cao nâng |
| Công trình vừa & nhà xưởng | KCD / KDJ | 500–1000kg | Cần xác nhận theo model | Cần xác nhận theo máy thực tế | Tải, cáp, phanh, điểm đặt máy, nguồn cấp |
| Nâng tải lớn hơn | JK1 / JK2 | 1000–2000kg | Cần xác nhận theo model | Cần xác nhận theo máy thực tế | Tải làm việc, kết cấu neo, hành trình và điều kiện vận hành |
| Kéo vật trên mặt đất | JD1 / JD2 | 1000–3000kg | Theo quãng kéo thực tế | Cần xác nhận theo máy thực tế | Hướng kéo, mặt bằng, tải kéo và cách neo máy |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng chọn máy trên điện thoại →
Gửi tải trọng, chiều cao/quãng kéo, nguồn điện và địa điểm.
Xác định loại tời và thời gian thuê phù hợp.
Thống nhất giá, vận chuyển và điều khoản thuê.
Giao máy tới vị trí thi công theo phương án đã chốt.
Đối chiếu thiết bị sau khi kết thúc thời gian thuê.



Trước khi nhận máy, nên đối chiếu đúng model và điều kiện làm việc đã thống nhất trong báo giá. Các mục dưới đây là checklist thực hành chung; thông số kỹ thuật cụ thể vẫn phải theo máy thực tế.






FAQ tập trung vào dữ liệu đang có trên bài cũ và các thông tin cần xác nhận trong báo giá thực tế.
Bài cũ phân tời mini ở nhóm 200–300kg, còn KCD/KDJ ở nhóm khoảng 500–1000kg. Việc chọn máy cần dựa trên tải thực tế, cách bố trí và hành trình nâng/kéo.
Có. Bảng giá hiện tại của trang có đủ ba hình thức ngày, tuần và tháng cho nhiều model.
Không. Nội dung cũ ghi rõ giá tham khảo chưa bao gồm vận chuyển và VAT.
Nội dung cũ nêu khách hàng có thể cần đặt cọc và khoản này được hoàn trả sau khi kết thúc hợp đồng, tùy điều kiện thuê cụ thể.
Website hiện có landing riêng về dịch vụ lắp đặt máy tời. Từ trang này có thể đi trực tiếp sang landing đó để xem phương án kỹ thuật.
Bài cũ mô tả nhóm tời kéo mặt đất để kéo vật nặng trên mặt đất và các công việc cần lực kéo lớn, thay vì tập trung vào nâng vật theo phương đứng.