Thùng quay đảo vật liệu
Nhóm phổ biến cho công trình dân dụng và trộn theo mẻ. Các sản phẩm 140L, 250L, 350L đang công khai trên site thuộc nhóm cần được xem trước khi khách tìm “cối trộn bê tông quả lê”.
Xem các mẫu máyTrang tổng hợp máy trộn bê tông, cối trộn bê tông, máy trộn mini và các dòng theo dung tích, nguồn động lực và cơ chế trộn. Nội dung tập trung vào cách chọn theo quy mô công trình, lượng trộn mỗi mẻ, nguồn động lực và nhu cầu mua, thuê hoặc dùng máy cũ.

Dung tích thùng là thông số dễ nhìn nhất, nhưng năng suất thực tế còn phụ thuộc lượng vật liệu mỗi mẻ, thời gian trộn, kiểu truyền động, nguồn điện/động cơ và cách cấp liệu. Một máy 250L có thể phù hợp công trình dân dụng hơn máy lớn nếu mặt bằng chật và khối lượng bê tông theo từng đợt không nhiều.
Trong thực tế, khách hàng còn tìm bằng các cụm như cối trộn bê tông, máy trộn mini, máy trộn bê tông 1/2 bao hoặc máy trộn bê tông cũ. Trang này tập trung vào cách chọn máy theo quy mô và lượng trộn mỗi mẻ, còn báo giá, thuê và máy cũ được liên kết sang đúng nội dung chuyên biệt.
Đừng chọn máy quá lớn chỉ vì nghĩ “trộn càng nhiều càng tốt”. Máy lớn cần mặt bằng, nguồn động lực và thời gian nạp/xả phù hợp. Với công trình nhỏ, máy vừa đủ công suất thường dễ vận hành, dễ di chuyển và ít thời gian chờ hơn.
Dung tích càng lớn không phải lúc nào cũng hiệu quả hơn. Nên cân đối giữa mẻ trộn, mặt bằng và tốc độ cấp/xả vật liệu.
Phù hợp sửa chữa, nhà dân, công việc theo mẻ nhỏ và mặt bằng hạn chế.
Xem máy trộn mini →Lựa chọn để khảo sát khi cần dung tích giữa máy 140L và 250L. Cần xác nhận lượng trộn hữu dụng và kích thước của đúng model.
Máy 180L →Máy 200L →Quy mô trung bình, dễ dùng cho nhà dân và hạng mục nhỏ-vừa.
Máy trộn 250L →Nhóm dung tích để cân nhắc khi công trường có khả năng cấp liệu, điện/động cơ và diện tích đặt máy phù hợp. Không đồng nhất số lít với bê tông thành phẩm.
Máy 380L →Máy 450L →Dành cho nhu cầu khảo sát mẻ lớn và tổ chức trộn thường xuyên; phải đối chiếu công suất, chu kỳ trộn, tải nền và phương án nạp/xả theo model.
Máy 500L →Máy 750L →Khi cấp phối hoặc yêu cầu đồng nhất cần cơ cấu cánh trộn chủ động, nên so sánh riêng với cối quả lê. Thông số phụ thuộc model.
Cưỡng bức 250L →Cưỡng bức 350L →Cưỡng bức 500L →
Các dung tích 140L–750L đang được giới thiệu là dung tích danh nghĩa. Chọn máy cần đối chiếu khối lượng vật liệu, nguồn điện hoặc động cơ và mặt bằng; không mặc định toàn bộ dung tích thùng là bê tông thành phẩm.
Bảng này chỉ đối chiếu bốn sản phẩm có dữ liệu tham khảo hiện hữu; toàn bộ 18 dòng tham khảo được nhóm theo dung tích và cơ chế ở bên dưới. Bảng dưới gộp cách gọi theo dung tích, cách gọi quen thuộc ngoài công trường, ứng dụng và giá đang công khai trên website. Dung tích danh nghĩa không đồng nghĩa với việc nên nạp đầy cối; cần chừa khoảng trống để vật liệu đảo trộn.
| Dòng máy | Cách gọi thực tế | Thông số đang có | Phù hợp | Giá hiện tại | Xem sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|
| Máy trộn bê tông 140L | Mẻ nhỏ | 140 lít · điện 220V · 0,55 kW | Mẻ nhỏ · nhà dân · sửa chữa | Liên hệ | Xem chi tiết → |
| Máy trộn bê tông 250L | Thường gọi khoảng 1/2 bao | 250 lít · điện 220V · 1,5 kW | Cân bằng dung tích và độ cơ động | 5.800.000 ₫ | Xem chi tiết → |
| Máy trộn bê tông 350L | Mẻ lớn hơn | 350 lít · điện 220V · 2,2 kW | Mẻ lớn hơn · giảm số lần trộn | 6.800.000 ₫ | Xem chi tiết → |
| Máy trộn bê tông mini | Theo dung tích thực tế | 140–350 lít tùy cấu hình | Nhóm máy gọn cho công trình nhỏ | Liên hệ | Xem chi tiết → |
Nguồn giá: dữ liệu giá của từng sản phẩm đang công khai trên giangiaochuan.com. Hiện 250L và 350L có giá niêm yết; 140L và dòng mini để “Liên hệ”. Giá cuối cùng cần xác nhận theo cấu hình, động cơ, tình trạng máy và thời điểm đặt hàng.
Khám phá các dòng máy trộn bê tông theo dung tích, nguồn động lực và cơ chế trộn. Thiên Phú hỗ trợ tư vấn cấu hình, đối chiếu thông số và báo giá phù hợp với yêu cầu công trình.
Máy trộn bê tông miniXem thông tin →
Máy trộn bê tông 140LXem thông tin →
Máy trộn bê tông 180LXem thông tin →
Máy trộn bê tông 200LXem thông tin →
Máy trộn bê tông 250l | Máy trộn bê tông 1/2 baoXem thông tin →
Máy trộn bê tông 350LXem thông tin →
Máy trộn bê tông 380LXem thông tin →
Máy trộn bê tông 450LXem thông tin →
Máy trộn bê tông 500LXem thông tin →
Máy trộn bê tông 750LXem thông tin →
Máy trộn bê tông cưỡng bức 250LXem thông tin →
Máy trộn bê tông cưỡng bức 350LXem thông tin →
Máy trộn bê tông cưỡng bức 500LXem thông tin →
Liên hệ xem hình máyMáy trộn bê tông tự hànhXem thông tin →
Liên hệ xem hình máyMáy trộn bê tông tự cấp liệuXem thông tin →
Hình ảnh có thể minh họa cho nhóm thiết bị. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận hình ảnh và thông số của đúng model trước khi đặt hàng.
Máy trộn quả lê, máy cưỡng bức và máy tự cấp liệu có cơ chế vận hành khác nhau. Hãy lựa chọn theo cấp phối, quy mô và tổ chức cung cấp vật liệu của công trình.

“Mini”, “250L” hay “350L” mô tả kích thước/dung tích; còn tự do, cưỡng bức, tự hành hoặc tự cấp liệu mô tả cách máy vận hành và tổ chức trộn. Tách hai lớp này giúp tránh nhầm giữa dung tích và công nghệ trộn.
Nhóm phổ biến cho công trình dân dụng và trộn theo mẻ. Các sản phẩm 140L, 250L, 350L đang công khai trên site thuộc nhóm cần được xem trước khi khách tìm “cối trộn bê tông quả lê”.
Xem các mẫu máyThường dùng khi hỗn hợp cần độ đồng đều cao hoặc độ sụt thấp hơn. Cấu hình, dung tích và nguồn động lực cần xác nhận theo model cụ thể trước khi báo giá.
Tư vấn theo cấp phốiPhù hợp công trường cần thay đổi vị trí trộn. “Tự hành” không đồng nghĩa với “tự cấp liệu”; cần kiểm tra chassis, truyền động, dung tích và khả năng cấp/xả.
Tư vấn cấu hìnhNhóm thiết bị phức tạp hơn, phù hợp công việc cần giảm thao tác nạp liệu thủ công. Thiên Phú chỉ báo giá khi có cấu hình và model cụ thể, không dùng giá của nhóm khác để đại diện.
Báo giá theo cấu hình
Một cối trộn tốt không chỉ nằm ở số lít ghi trên tên máy. Khi mua mới, thuê hoặc chọn máy đã qua sử dụng, nên kiểm tra đồng thời kết cấu thùng trộn, cánh trộn, vành răng hoặc cơ cấu truyền động, ổ bi, khung đỡ, hệ lật/xả và động cơ. Những bộ phận này quyết định khả năng quay ổn định, độ rung, mức mài mòn và sự thuận tiện khi vệ sinh sau mỗi ca.







Hình ảnh mang tính tham khảo và được lấy từ thư viện sản phẩm và dịch vụ của Thiên Phú, dùng để giúp khách hàng hình dung khác biệt giữa máy mới, máy cũ và nhu cầu thuê. Khi cần báo giá chính xác, nên gửi ảnh mặt bằng và yêu cầu công việc để đối chiếu đúng dung tích và nguồn động lực.
Dưới đây là ba tình huống phổ biến để tham khảo khi chọn dung tích. Với công trình có yêu cầu riêng, Thiên Phú sẽ đối chiếu năng suất, nguồn điện và điều kiện cấp liệu để tư vấn phù hợp.

Ưu tiên khi mặt bằng hẹp, mẻ trộn nhỏ và cần máy dễ bố trí. Dòng 140L hiện dùng điện 220V, công suất 0,55 kW theo dữ liệu sản phẩm đang có.
Xem máy trộn 140L →
Dòng 250L phù hợp khi muốn tăng lượng trộn mỗi mẻ nhưng vẫn giữ độ cơ động. Sản phẩm hiện công khai động cơ điện 220V / 1,5 kW.
Xem máy trộn 250L →
350L giúp giảm số lần trộn khi khối lượng theo ca cao hơn, nhưng chỉ hợp lý nếu mặt bằng, cấp liệu và xả hỗn hợp theo kịp. Sản phẩm hiện dùng điện 220V / 2,2 kW.
Xem máy trộn 350L →
Loại vật liệu, cốt liệu lớn nhất, độ dẻo và lượng trộn hữu dụng quyết định máy có phù hợp hơn dung tích danh nghĩa.
Hỗn hợp có xi măng, cát, đá và nước nên cần thùng/cánh và truyền động phù hợp với cốt liệu. Dung tích hữu ích, thời gian trộn và trình tự cấp vật liệu quan trọng hơn việc nạp đầy cối.
So sánh với bê tông tươi →Cối trộn có thể dùng cho nhiều công việc hồ/vữa dân dụng nếu dung tích và cách vận hành phù hợp. Với vữa dẻo hoặc yêu cầu đồng nhất cao, máy chuyên trộn vữa hoặc hệ cưỡng bức có thể phù hợp hơn.
Xem hướng dẫn vận hành →Đối chiếu tần suất sử dụng và tổng chi phí sở hữu. Với máy đã qua sử dụng, ưu tiên kiểm tra thùng, vành răng, động cơ và chạy thử.

Phù hợp khi máy được dùng đều giữa nhiều công trình, cần chủ động thiết bị và muốn giảm rủi ro sửa chữa ban đầu. Nên chốt rõ dung tích, động cơ, phụ kiện và điều kiện bảo hành.
Xem bảng giá máy trộn →Máy cũ cần kiểm tra thùng, cánh trộn, vòng bi, truyền động, khung và động cơ. Thuê phù hợp nhu cầu ngắn hạn hoặc muốn thử dung tích trước khi đầu tư.
Máy trộn cũ → · Thuê máy trộn →Thiên Phú giới thiệu các dòng máy trộn theo dung tích, động cơ và cơ chế trộn, giúp quý khách lựa chọn theo khối lượng công việc và điều kiện thi công. Giá, hình ảnh và thông số kỹ thuật của từng model sẽ được tư vấn, xác nhận trước khi đặt hàng.
Đơn vị biên tập: GIÀN GIÁO THIÊN PHÚ — CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG THIÊN PHÚ. Cập nhật: 10/2026.
Cụm ảnh cuối trang tập trung vào những tình huống khách hàng thường cần xem thêm trước khi quyết định: tình trạng máy đã qua sử dụng, cấu hình cho thuê và một số cấu hình liên quan tới các nhóm máy đang giới thiệu trên trang.






Các câu hỏi tập trung vào cách gọi, dung tích, cơ chế trộn, giá, mua/thuê và điều kiện sử dụng thực tế.
Trong mua bán thực tế, hai cụm này thường được dùng gần như đồng nghĩa. “Cối trộn” thường nhấn mạnh thùng/cối trộn, còn “máy trộn bê tông” là toàn bộ thiết bị gồm thùng, khung, truyền động và động cơ.
Đây là cách gọi phổ biến cho nhóm máy trộn tự do có thùng quay hình dáng gần giống quả lê. Vật liệu được nâng và rơi/đảo trong thùng khi quay. Các dòng 140L, 250L và 350L phổ biến trong công trình dân dụng thường được người dùng tìm theo nhóm này.
Máy tự do dựa vào chuyển động quay của thùng để đảo vật liệu, phù hợp nhiều công việc dân dụng. Máy cưỡng bức dùng cơ cấu cánh trộn chủ động hơn và thường được xem xét khi cần hỗn hợp đồng đều hoặc đặc hơn. Cần đối chiếu đúng model thay vì chỉ dựa vào tên nhóm.
Trên công trường, 250L thường được gọi “máy trộn 1/2 bao”. Đây là cách gọi thực tế, không phải công thức định lượng tuyệt đối. Lượng vật liệu còn phụ thuộc cấp phối, độ ẩm cát, kích thước đá và mức nạp an toàn.
Không nên coi hai con số là một. Thùng cần khoảng trống để vật liệu đảo; nạp đầy sát dung tích hình học có thể làm giảm khả năng trộn đều và tăng tải cho truyền động. Nên dùng dữ liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm để tính mẻ.
140L phù hợp mẻ nhỏ và mặt bằng hẹp; 250L cân bằng giữa lượng trộn và độ cơ động; 350L phù hợp khi muốn giảm số lần trộn và công trường có đủ mặt bằng, cấp liệu và nguồn điện phù hợp.
Máy điện thuận tiện nơi có nguồn ổn định; xăng hoặc diesel có thể phù hợp ngoài trời khi thiếu điện lưới. Đối chiếu công suất và cấu hình từng model; tuyệt đối không vận hành động cơ đốt trong ở nơi kín hoặc thông gió kém do nguy cơ ngộ độc khí thải.
Có thể trong nhiều công việc dân dụng nếu dung tích và cách vận hành phù hợp. Với vữa dẻo hoặc yêu cầu đồng nhất cao, máy chuyên trộn vữa hoặc máy cưỡng bức có thể phù hợp hơn.
Mua mới phù hợp nhu cầu sử dụng thường xuyên; máy cũ giúp giảm vốn đầu tư nhưng cần kiểm tra kỹ tình trạng; thuê phù hợp dự án ngắn hạn hoặc khi chưa muốn đầu tư tài sản cố định.
Kiểm tra độ mòn thùng và cánh trộn, vòng bi, hộp truyền động, khung/hàn, động cơ, hệ điện và khả năng chạy có tải. Nếu có thể, nên thử với vật liệu thay vì chỉ quay thùng không tải.
Giá trong bảng chọn máy lấy trực tiếp từ giá sản phẩm đang công khai trên giangiaochuan.com. Sản phẩm chưa có giá niêm yết sẽ hiển thị “Liên hệ”, không lấy mức ước tính từ nguồn ngoài.
Nên gửi loại công việc, khối lượng bê tông/vữa dự kiến, dung tích mẻ mong muốn, nguồn điện hoặc nhiên liệu, mặt bằng đặt máy, tần suất di chuyển, nhu cầu mua/thuê/máy cũ và địa điểm công trình.
Khách hàng không cần tự xác định toàn bộ thông số kỹ thuật. Chỉ cần cung cấp đúng nhu cầu sử dụng, Thiên Phú có thể đối chiếu dung tích, nguồn động lực và phương án mua hoặc thuê trước khi chốt đơn.
Loại công việc, khối lượng dự kiến, mặt bằng, nguồn điện và thời gian sử dụng.
Đối chiếu các nhóm dung tích 140L–750L hoặc cấu hình cưỡng bức, theo lượng trộn thực tế mỗi mẻ và điều kiện công trường.
Chốt mua mới, máy cũ hoặc thuê; xác nhận tình trạng máy và điều kiện giao nhận.
Kiểm đếm thiết bị, đối chiếu cấu hình và hướng dẫn các điểm vận hành cơ bản trước khi sử dụng.