Thu mua máy nén khí công nghiệp cũ: máy nén khí trục vít, piston, biến tần, không dầu. Tiếp nhận cả trạm khí nén, máy sấy khí, bình tích khí để thẩm định và thu hồi.
Thu mua máy nén khí công nghiệp cũMáy nén khí trục vít · piston · biến tần · không dầu · cả trạm khí nén
Thiên Phú tiếp nhận thông tin thu mua máy nén khí trục vít cũ, máy nén khí piston công nghiệp, máy nén khí biến tần, máy nén khí không dầu và thiết bị đồng bộ: bình tích khí, máy sấy khí, hệ lọc và đường ống. Thẩm định theo công suất, lưu lượng khí thực tế, áp suất, đầu nén, động cơ, bộ điều khiển và tình trạng máy.
Phục vụ nhu cầu thanh lý máy đơn lẻ hoặc trạm khí nén khi nhà máy đổi dây chuyền, đóng xưởng hay nâng cấp công suất. Giá mua và phương án thu hồi được xác nhận sau khi kiểm tra hồ sơ, tình trạng và điều kiện vận chuyển.

Thu mua máy nén khí công nghiệp đã qua sử dụng – đánh giá toàn bộ hệ thống khí nén
Dịch vụ dành cho nhà máy, xưởng cơ khí, công ty sản xuất và đơn vị thanh lý máy nén khí cũ; không phải trang bán máy mới hay cho thuê máy.
Máy nén khí công nghiệp gồm bộ nén khí, động cơ, hệ điều khiển, làm mát và xử lý khí. Nhiều trạm khí còn có máy sấy khí, bình tích khí, bộ lọc, đường ống, hệ tách dầu/nước. Khi thu mua cần biết chính xác hạng mục nào còn, hạng mục nào hỏng và quyền sở hữu có đủ hồ sơ hay không.
Với máy nén khí trục vít, các hạng mục quan trọng thường là airend/đầu nén, motor, biến tần nếu có, dàn làm mát, van hút, van áp suất tối thiểu, bình tách dầu, màn hình controller. Với máy piston cần xem cụm đầu nén, xilanh, xéc-măng, dây đai, van và bình chứa nếu tích hợp. Nếu chỉ thanh lý động cơ tháo rời, hãy tham khảo thu mua motor điện 3 pha và motor công nghiệp cũ để phân loại báo giá riêng.
Thiên Phú tiếp nhận thông tin máy có thể vận hành, máy ngừng dùng, máy lỗi cần kiểm tra và lô máy xưởng. Việc khảo sát, giá mua và lịch thu hồi được thỏa thuận sau khi xác định thiết bị thực tế.
Không đánh đồng máy nén khí với máy nén lạnh: thiết bị làm lạnh, máy chiller hoặc cụm máy nén dùng trong hệ lạnh thuộc nhóm khác. Trang này tập trung vào nguồn khí nén công nghiệp và các thiết bị xử lý khí đồng bộ.

Các dòng máy nén khí trục vít, piston, không dầu, biến tần và máy nén khí di động
Phân loại chính xác ngay từ đầu giúp tránh nhầm lưu lượng khí, cách bảo trì và giá trị còn lại giữa máy piston với máy trục vít hoặc máy có biến tần.
Máy nén khí trục vít có dầu cũ
Máy screw air compressor dầu bôi trơn/làm kín/làm mát, thường làm việc liên tục tùy thiết kế. Thẩm định đầu nén, tách dầu, lọc dầu, dàn làm mát và giờ chạy.
Máy nén khí trục vít biến tần (VSD/VFD)
Máy có bộ biến tần điều chỉnh tốc độ motor theo nhu cầu khí. Xem bộ điều khiển, biến tần, cảm biến áp suất và lịch mã lỗi, không chỉ tem công suất.
Máy nén khí trục vít không dầu
Máy thiết kế tạo khí không dầu ở khâu nén, có thể dùng một hoặc nhiều cấp nén. Cần xác nhận đúng model và yêu cầu chất lượng khí, không tự khẳng định Class 0.
Máy nén khí piston công nghiệp
Máy nén khí piston truyền động trực tiếp hoặc dây đai, một cấp/hai cấp tùy thiết kế. Kiểm tra đầu nén, xilanh, van, motor, dây đai, dầu và bình khí.
Máy nén khí cao áp, máy di động
Thiết bị áp suất đặc biệt hoặc máy công trường dùng động cơ dầu thuộc nhóm cần thẩm định riêng. Không mặc định báo giá và thu mua như máy trục vít đặt cố định.
Trạm khí nén trọn bộ
Máy nén khí kèm máy sấy khí lạnh/hấp thụ, bình tích khí, lọc, xả nước, đường ống và tủ điều khiển; kiểm kê từng hạng mục trước định giá.



Thu mua máy nén khí 5HP, 10HP, 20HP, 30HP, 50HP, 75HP, 100HP và công suất lớn
Công suất motor không phải lưu lượng khí. Muốn định giá đúng cần có cả HP/kW, áp suất định mức bar/psi, lưu lượng thực tế và kiểu truyền động.
Thị trường thường tìm thu mua máy nén khí trục vít 10HP cũ, máy nén khí 20HP, 30HP, máy 50HP, 75HP, 100HP. Các mức này chỉ phản ánh công suất motor danh định. Cùng 50HP nhưng khả năng cung cấp khí sẽ khác theo áp suất yêu cầu, tuổi máy, tình trạng đầu nén và thiết kế của hãng.
Với máy nén khí cũ, bảng tên thường có kW hoặc HP, áp suất làm việc, lưu lượng FAD (free air delivery) theo điều kiện thử, điện áp, pha, tần số. Nên cung cấp tài liệu hãng và điều kiện đo để không nhầm lưu lượng hút vào với khí giao ở đầu ra.
Áp suất có thể ghi 7, 8, 10, 13 bar hoặc mức khác; các mức này là ví dụ nhận dạng chứ không phải khả năng vận hành của mọi máy. Máy nhiều năm có thể không đạt hiệu suất như catalogue.

| Thông số | Cần cung cấp | Ảnh hưởng đến thẩm định |
|---|---|---|
| Công suất động cơ | Tem HP/kW, điện áp, pha, tần số, tốc độ | Nhận diện quy mô và mức điện năng, không đủ để suy ra FAD |
| Áp suất và lưu lượng | Áp suất làm việc, FAD ở áp suất danh định, catalogue | Phù hợp nhu cầu sử dụng lại và kiểm chứng hiệu suất |
| Giờ chạy | Total hours, load hours, lịch bảo dưỡng | Ước lượng hao mòn cùng với lịch sử sửa chữa |
| Phương thức điều khiển | Chạy cố định, tải–không tải, biến tần VSD/VFD | Chi phí sửa controller, biến tần và cảm biến |
| Phụ kiện | Bình khí, máy sấy khí, lọc, đường ống, bộ xả nước | Giá trị trạm khí nén và tính đầy đủ khi bàn giao |
Thu mua máy nén khí trục vít công nghiệp: dầu, không dầu và biến tần
Máy screw compressor cần thẩm định bộ đầu nén, truyền động và hệ xử lý dầu/khí theo đúng công nghệ của từng model.
Máy trục vít ngâm dầu thường có cụm đầu nén với cặp rotor, dầu làm kín/làm mát/bôi trơn, van hút và hệ tách dầu. Hiện trạng dầu bẩn, nhiệt độ cao hoặc lịch thay lọc không rõ có thể làm tăng chi phí phục hồi.
Máy trục vít không dầu và máy có bộ phận nén hai cấp cần khảo sát riêng theo tài liệu hãng. Nhãn “oil-free” không tự động bảo đảm mọi thành phần trong trạm khí đạt cấp chất lượng khí mong muốn khi thiếu hệ xử lý và kiểm tra.
Máy biến tần cần xem tình trạng driver, card điều khiển, quạt làm mát, bộ lọc EMC nếu có, cảm biến áp suất và mã lỗi biến tần. Thiết bị biến tần lỗi có thể phát sinh chi phí sửa lớn dù đầu nén còn tốt.
- Đầu nén airend: tiếng ổ bi, rung, nhiệt và lịch đại tu.
- Truyền động: khớp nối trực tiếp hoặc dây đai, motor, bạc đạn.
- Hệ dầu: lọc dầu, tách dầu, van nhiệt, dàn làm mát.
- Điều khiển: pressure sensor, nhiệt độ, controller, biến tần và lịch alarm.




Thu mua máy nén khí piston cũ: đầu nén, motor, bình chứa và cụm truyền động
Máy piston sử dụng cơ cấu piston–xi lanh để nén khí, khác căn bản với cụm rotor liên tục của máy trục vít.
Máy piston dùng tại xưởng cơ khí, sửa chữa, dây chuyền sản xuất hoặc hệ khí phụ trợ. Khi thu mua cần xem số cấp nén, áp suất, đầu nén, piston–xéc-măng, van hút/xả, hệ bôi trơn, motor, puly và dây đai. Có loại đặt trên bình ngang, bình đứng hoặc trạm máy rời.
Đối với máy piston đã qua sử dụng, cần nhận biết rò dầu, hơi dầu lẫn khí, tiếng gõ bất thường, quá nhiệt, van một chiều lỗi và thời gian lên áp kéo dài. Không kết luận máy piston còn tốt chỉ vì motor vẫn quay.
Bình khí gắn trên máy là thiết bị chịu áp lực cần đánh giá riêng: tình trạng ăn mòn, mối hàn, nhãn/bản vẽ, van an toàn và hồ sơ kiểm định khi áp dụng. Không nên coi bình chứa cũ mặc nhiên an toàn để dùng lại.
Phân biệt quy mô: máy piston gia dụng hoặc mini có đặc điểm thị trường và phương án vận tải khác máy piston công nghiệp lớn. Việc nhận mua phụ thuộc tình trạng và số lượng máy thực tế.

Thu mua bình tích khí, máy sấy khí, bộ lọc và cả trạm khí nén công nghiệp
Những hạng mục đi kèm được kiểm kê riêng vì tình trạng và yêu cầu an toàn khác nhau.
Bình tích khí (air receiver) giữ khí dự trữ, giảm dao động áp suất. Cần xem dung tích, nhãn, áp suất thiết kế, ăn mòn, tình trạng mối hàn, van an toàn, xả đáy và hồ sơ kiểm định/đánh giá an toàn theo quy định áp dụng. Không mặc định bình cũ đủ an toàn để sử dụng tiếp.
Máy sấy khí lạnh cần kiểm tra hệ lạnh, nhiệt độ, dàn, quạt, thoát nước và điểm sương; máy sấy hấp thụ cần xem bình sấy, vật liệu hấp phụ và van đảo khí. Tình trạng máy sấy ảnh hưởng chất lượng khí và giá trị bộ trạm.
Các bộ lọc, tách nước/dầu, thiết bị xả nước, đường ống và van cần đối chiếu thiết bị thực bàn giao; có hạng mục phải xử lý chất thải hoặc thu hồi môi chất lạnh phù hợp trước tháo dỡ.
- Ảnh tổng thể cả trạm cùng sơ đồ đường ống nếu có.
- Ảnh tem bình khí, máy sấy, bộ lọc và bộ xả.
- Nêu rõ thiết bị nào còn chạy và máy nào đã tách rời.

12 hạng mục kỹ thuật quyết định khả năng thu mua máy nén khí cũ
Máy còn lên áp chưa đồng nghĩa đầu nén và hệ thống còn tốt; cần kiểm tra đồng thời motor, lưu lượng, dầu và các thiết bị chịu áp lực.
Tem, nguồn gốc
Hãng, model, serial, năm, tem công suất và thông số điện.
Giờ chạy và giờ có tải
Total hours, load hours, lịch bảo trì, lần đại tu airend.
Đầu nén airend
Tiếng ổ bi, rung, nóng bất thường, dấu dầu và khả năng phục hồi.
Motor, dây đai, khớp nối
Kiểm tra motor, truyền động trực tiếp/dây đai, bạc đạn và độ rung.
Biến tần, controller
Lịch lỗi VSD/VFD, quạt, card và cảm biến; không nhầm biến tần với khởi động mềm.
Áp suất, lưu lượng FAD
Áp suất tại chế độ làm việc, kết quả lưu lượng có đo được, rò khí.
Lọc dầu, tách dầu
Tình trạng dầu, tách dầu, bộ lọc, dầu lẫn khí, van nhiệt.
Dàn làm mát
Quạt, két khí/dầu, bộ trao đổi nhiệt nước nếu có, trạng thái quá nhiệt.
Van hút – van xả
Van nạp, van xả tải, van một chiều và van áp suất tối thiểu.
Hệ sấy khí và lọc
Điểm sương, nước, bộ lọc khí và xả nước tự động.
Bình áp lực và an toàn
Van an toàn, mối hàn, rỉ sét, giấy tờ kiểm định theo yêu cầu.
Tháo chuyển tại xưởng
Khối lượng, lối đi, điện, đường ống đang nối và điều kiện vận chuyển.



Kiểm tra lưu lượng FAD, áp suất, độ ổn định và nhiệt độ trước khi định giá
Điện năng motor và công suất HP không đồng nghĩa lưu lượng khí nhận được ở áp suất đầu ra.
FAD (Free Air Delivery) là thông số lưu lượng khí được xác định theo điều kiện tham chiếu phù hợp với tài liệu kỹ thuật. Khi so sánh máy cũ cần biết FAD công bố tại áp suất làm việc cụ thể, đơn vị m³/phút, m³/giờ hoặc CFM, và cách thức đo.
Nếu máy lên áp chậm, tải–không tải bất thường, nhiệt tăng, rò đường ống hoặc tiếng đầu nén lớn, cần đánh giá hệ lọc, van, rò rỉ, điều khiển và đầu nén. Không mặc định mọi lỗi đều do cụm airend.
Khách có thể gửi video bảng điều khiển, kết quả đo hoặc giấy bảo dưỡng sẵn có; không thử máy vượt định mức, không vô hiệu cảm biến bảo vệ hoặc vận hành khi có dấu hiệu mất an toàn.
Phân biệt: không dùng lưu lượng hút lý thuyết để thay cho FAD thực tế; một máy 50HP có thể có lưu lượng khí và áp suất khác model 50HP của hãng khác.

Máy nén khí cũ Atlas Copco, Kaeser, Ingersoll Rand, Hitachi, Kobelco, Fusheng
Hãng, model, nguồn gốc và khả năng tìm phụ tùng là đầu vào thẩm định, không phải cam kết thu mua tất cả thương hiệu.
Khách có thể gửi hồ sơ thiết bị mang nhãn Atlas Copco, Kaeser, Ingersoll Rand, Fusheng, Hitachi, Kobelco, Sullair, CompAir, Gardner Denver, ELGi và hãng khác.
Hãy chụp đúng nhãn model, serial, công suất, áp suất, lưu lượng và màn hình giờ chạy. Máy đã thay motor, controller hoặc airend cần nêu cấu hình đang lắp, không chỉ đời vỏ máy.
Ví dụ các model Atlas Copco GA có phạm vi áp suất/lưu lượng khác nhau; phải dựa theo bảng thông số từng model khi định giá.
Thiên Phú không tuyên bố quan hệ đại lý với các thương hiệu này. Giá mua chỉ xác nhận sau khi đánh giá tình trạng, giấy tờ và chi phí tháo chuyển.

Thu mua máy nén khí còn chạy, đầu nén hỏng, motor cháy, lỗi biến tần hoặc để kho lâu ngày
Có thể gửi hồ sơ máy không vận hành để xem xét, nhưng cần minh bạch về lỗi để đánh giá sửa chữa và logistics.
- Trục vít còn chạy: chụp áp suất, nhiệt, giờ chạy/giờ tải, bảo dưỡng.
- Đầu nén kêu hoặc quá nhiệt: gửi mô tả triệu chứng, báo lỗi và lịch đại tu.
- Biến tần hỏng: ảnh controller, mã lỗi, thông số motor và biến tần.
- Piston cũ: xem van, xilanh, xéc-măng, áp suất, dây đai và bình chứa.
- Máy ngừng lâu hoặc mất phụ kiện: ghi thời gian dừng, phần thiếu, trạng thái dầu và điện.
- Trạm cả lô: phân biệt máy nén, máy sấy, bình khí, lọc và hạng mục tháo đường ống.
Máy hỏng nghiêm trọng hoặc thiết bị áp lực không đáp ứng yêu cầu an toàn có thể không phù hợp thu mua sử dụng lại. Các trường hợp khác cần thẩm định riêng; không cam kết nhận mua mọi tình trạng.

Giá thu mua máy nén khí công nghiệp cũ phụ thuộc những yếu tố nào?
Không có giá cố định theo công suất HP hoặc trọng lượng; cần cân nhắc khả năng sử dụng lại và chi phí tháo, sửa, vận chuyển.
Hãng, model, đời máy
Công nghệ trục vít/piston, biến tần/không dầu, linh kiện tương thích.
Đầu nén, motor, truyền động
Airend, ổ bi, tiếng máy, nhiệt, motor, khớp nối và đại tu.
Giờ chạy và bảo trì
Giờ tổng, giờ tải, lịch thay lọc/tách dầu, sự cố trước đó.
Áp suất và FAD
Lưu lượng có thể cấp tại áp suất phù hợp, sự ổn định, rò khí, quá nhiệt.
Thiết bị kèm theo
Máy sấy, bình áp lực, lọc khí, đường ống, tủ controller.
Điều kiện thu hồi
Quyền sở hữu, hồ sơ thiết bị áp lực, xe cẩu, lối ra, xử lý dầu và môi chất.
Không đưa bảng giá ảo: hai máy trục vít cùng 50HP có thể chênh lệch giá mạnh do đầu nén, bộ điều khiển, bộ sấy, giờ sử dụng và chi phí khôi phục. Giá được xác nhận theo thỏa thuận thực tế.



6 bước từ gửi hồ sơ đến thu hồi và bàn giao máy nén khí công nghiệp cũ
Tiếp nhận thông tin qua hình ảnh trước khi thẩm định thực tế nếu cần.
01 / Gửi ảnh và tem máy
Gửi model, HP/kW, áp suất, lưu lượng, số giờ, trạng thái và địa điểm.
02 / Phân loại thiết bị
Tách trục vít, piston, VSD, không dầu, bình, máy sấy, lọc.
03 / Khảo sát kỹ thuật
Xem đầu nén, motor, controller, bình áp lực, vận hành an toàn và chi phí sửa.
04 / Thỏa thuận giao dịch
Chốt giá, phụ kiện, chứng từ, trách nhiệm cẩu vận chuyển, điều kiện thanh toán.
05 / Thu hồi đúng quy trình
Cô lập điện/khí/áp suất, xử lý môi chất khi cần và đóng gói vận chuyển.
06 / Bàn giao và đối chiếu
Kiểm kê máy, serial, bình, bộ sấy, dầu/lọc và biên bản bàn giao.
Không tháo máy nén khí cũ hoặc bình áp lực khi còn áp suất và năng lượng tồn dư
Quá trình thu hồi máy nén khí có nguy cơ điện giật, áp suất cao, nhiệt, dầu và môi chất lạnh; cần người có chuyên môn.
- Điện: cô lập, khóa/gắn thẻ nguồn, xác minh máy không thể tự khởi động trước khi tháo dây.
- Khí áp suất: xác minh giải áp tất cả đường ống, bình, tách dầu và cụm còn áp; không tự mở nắp khi chưa xác nhận.
- Bình tích khí: kiểm tra hồ sơ, mối hàn, ăn mòn, van an toàn; không tự hàn vá hoặc thử áp.
- Máy sấy khí: xử lý môi chất lạnh và cụm lạnh theo quy định, không xả thẳng ra môi trường.
- Dầu/condensate: thu gom dầu bôi trơn, lọc và nước có dầu theo quy định bảo vệ môi trường.
- Cẩu và vận tải: xác định trọng lượng, tâm máy, điểm nâng cho phép, sức chịu tải nền và lối chuyển.
Không đề nghị chạy thử máy hỏng van an toàn hoặc bình nghi mất an toàn. Checklist này không thay thế biện pháp tháo dỡ của nhà máy hoặc hướng dẫn nhà sản xuất.

9 thông tin giúp trao đổi giá máy nén khí cũ nhanh hơn
Người bán chỉ cần gửi thông tin sẵn có và ảnh chụp an toàn từ bên ngoài thiết bị.
- Ảnh toàn máy, mặt trước/sau/bên hông và khu vực lắp.
- Tem hãng, model, năm sản xuất, serial, công suất HP/kW.
- Áp suất làm việc và lưu lượng FAD theo nhãn/catalogue.
- Ảnh controller hiện giờ tổng, giờ tải và mã lỗi nếu có.
- Tình trạng đầu nén, motor, bộ biến tần và nhiệt độ.
- Hồ sơ thay dầu, lọc, tách dầu hoặc đại tu airend.
- Ảnh máy sấy khí, bình tích, bộ lọc, đường ống nếu kèm.
- Thông tin máy còn chạy hay ngừng, lý do và sự cố đã biết.
- Số lượng máy, địa điểm, lối ra, hồ sơ sở hữu và bàn giao.

Thu mua máy nén khí khi nhà máy thay dây chuyền, giải thể hoặc chuyển xưởng
Trạm khí nén có thể là thiết bị phụ trợ cho máy laser, gia công cơ khí, khí nén công cụ hoặc dây chuyền sản xuất.
Nếu doanh nghiệp thanh lý cả xưởng, có thể gồm nhiều máy nén khí trục vít, máy piston, máy sấy, bình khí, bộ lọc và đường ống. Nên có bảng kê từng máy theo model, năm, số giờ, tình trạng và nguồn gốc hợp pháp.
Bên cạnh trạm khí, nhà xưởng còn có thể cần thanh lý máy cắt laser, máy chấn, máy hàn, máy cắt tôn hoặc thiết bị thủy lực. Nếu trạm khí cấp cho buồng phun và hệ phun bột, xem thêm thu mua dây chuyền sơn tĩnh điện cũ để phân loại riêng từng thiết bị. Các nhóm này cần thẩm định và định giá riêng. Tham khảo thu mua máy móc nhà xưởng cũ cho danh mục rộng hơn.
Thiên Phú có thể tiếp nhận thông tin từ TP.HCM và các khu vực khác. Khả năng nhận mua và kế hoạch cẩu/lấy hàng phụ thuộc địa điểm, số lượng và thỏa thuận hai bên, không cam kết đi ngay mọi nơi.

18 câu hỏi thường gặp về thu mua, thanh lý máy nén khí công nghiệp cũ
Giải đáp rõ loại máy, công suất, hệ thống khí, sự cố, báo giá và các điều kiện thu hồi máy tại nhà xưởng.
Thiên Phú có thu mua máy nén khí trục vít cũ 10HP, 20HP, 30HP hoặc 50HP không?
Khách có thể gửi hồ sơ máy nén khí trục vít ở nhiều công suất để xem xét. Cần cung cấp model, HP/kW, áp suất, FAD, số giờ, tình trạng airend, motor và nơi đặt máy. Việc mua được xác nhận sau thẩm định.
Có thu mua máy nén khí trục vít biến tần VSD/VFD cũ không?
Có thể tiếp nhận thông tin máy dùng biến tần. Cần gửi ảnh nhãn biến tần, controller, mã lỗi, cảm biến và tình trạng cơ điện. Không đánh đồng máy biến tần với máy khởi động mềm.
Máy nén khí piston cũ công suất lớn có được xem xét?
Có thể gửi ảnh máy piston công nghiệp. Cần nêu số cấp nén, công suất, đầu nén, tình trạng van, dây đai, motor và bình khí nếu có. Máy piston và máy trục vít được đánh giá riêng.
Có thu mua máy nén khí không dầu cũ không?
Khách có thể gửi model máy không dầu để xem khả năng tiếp nhận. Tình trạng bộ nén, số giờ, khí đầu ra, hệ làm mát và hồ sơ cần được kiểm tra riêng; tên gọi không dầu không đủ chứng minh mọi cấp chất lượng khí.
Có thu mua máy nén khí Atlas Copco, Hitachi, Kobelco, Fusheng, Ingersoll Rand hoặc Kaeser không?
Có thể đề nghị thẩm định nhiều hãng, nhưng danh sách là ví dụ và không đồng nghĩa Thiên Phú đại diện hoặc nhận mua mọi model. Cần ảnh nhãn hãng, model, serial và thông số thực.
Máy nén khí hỏng đầu nén airend hoặc có tiếng kêu lớn có bán được không?
Có thể gửi hồ sơ máy lỗi airend để sàng lọc, kèm mô tả âm thanh, nhiệt, giờ chạy và lịch sửa. Giá trị còn lại phụ thuộc cụm nén, motor, controller và chi phí phục hồi; không cam kết mua mọi máy hư.
Máy nén khí trục vít bị lỗi biến tần, motor hoặc không khởi động có thu mua không?
Có thể gửi ảnh mã lỗi, model controller, motor và mô tả lần hoạt động cuối. Không tự mở biến tần hoặc cấp điện thử trên máy nghi mất an toàn; khả năng nhận mua phải đánh giá riêng.
Giá thu mua máy nén khí cũ 50HP được tính như thế nào?
Không có giá cố định theo 50HP. Hãng/model, áp suất, FAD, đầu nén, số giờ, lịch bảo trì, controller, thiết bị đi kèm và chi phí cẩu/vận tải ảnh hưởng giá trị.
Có thu mua máy nén khí 75HP hoặc 100HP cùng thiết bị phụ trợ không?
Có thể gửi thông tin công suất lớn và cả trạm để sàng lọc. Cần danh sách máy nén, bình khí, máy sấy, bộ lọc, phụ kiện và hồ sơ xưởng, không chỉ nhãn motor.
Bình chứa khí nén 500 lít, 1000 lít hoặc lớn hơn có được thu mua không?
Bình chịu áp lực cần hồ sơ kỹ thuật, tình trạng ăn mòn, van an toàn và điều kiện kiểm định/đánh giá theo quy định. Không có cam kết mua mọi bình cũ, đặc biệt bình không còn an toàn.
Có thu mua máy sấy khí, bộ lọc hoặc thiết bị tách dầu nước cũ?
Có thể đề nghị đánh giá phụ kiện trong trạm khí nén. Máy sấy lạnh, máy sấy hấp thụ, bộ lọc và thiết bị xả nước phải ghi riêng, kèm model và tình trạng.
Lưu lượng FAD có ảnh hưởng giá thu mua không?
Có. FAD phản ánh lượng khí giao theo điều kiện tham chiếu tại áp suất quy định, hữu ích để nhận diện công năng. Cần ghi rõ điều kiện đo, không coi HP tương đương lưu lượng.
Máy nén khí còn chạy nhưng quá nóng hoặc rò dầu có nên thử tại xưởng?
Không tự chạy máy nếu có dấu hiệu mất an toàn. Nên gửi mô tả sự cố và ảnh bên ngoài, chỉ kiểm tra vận hành sau khi người có chuyên môn đánh giá điều kiện điện, áp suất và bảo vệ.
Có thu mua trọn bộ trạm khí nén khi nhà máy chuyển địa điểm không?
Khách có thể gửi bảng kê máy nén, bình khí, máy sấy, bộ lọc, đường ống và thiết bị điều khiển. Giá và phạm vi nhận mua từng hạng mục sẽ được thống nhất sau đánh giá.
Ai chịu chi phí tháo dỡ, cẩu và chở máy nén khí cũ?
Hai bên cần thỏa thuận rõ trách nhiệm cô lập nguồn, giải áp, xử lý dầu/môi chất, tháo đường ống, phương tiện nâng và vận chuyển trước chốt giá.
Có nhận máy nén khí cũ tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và các tỉnh khác không?
Thiên Phú có thể tiếp nhận hồ sơ từ nhiều địa phương; khả năng khảo sát và thu hồi phụ thuộc số lượng, giá trị, địa điểm và logistics. Không cam kết có mặt ngay tại mọi nơi.
Cần gửi ảnh gì để được tư vấn thu mua máy nén khí cũ?
Hãy gửi ảnh toàn máy, nhãn hãng/model/serial, tem HP/kW, áp suất, FAD, bảng controller hiển thị giờ/lỗi, đầu nén, tình trạng và địa chỉ xưởng. Gửi thêm ảnh bình khí hoặc máy sấy nếu kèm.
Máy nén khí đã dùng lâu, thiếu lịch bảo dưỡng hoặc thiếu chứng từ có bán được không?
Có thể cung cấp thông tin hiện có để đánh giá ban đầu, nhưng giao dịch cần xác minh quyền sở hữu và hồ sơ phù hợp. Máy không rõ nguồn gốc, thiếu thông số áp lực hoặc mất an toàn có thể không đủ điều kiện mua.
Máy nén khí công nghiệp cũ cần thanh lý? Gửi ảnh, model và tình trạng để trao đổi
Thiên Phú tiếp nhận thông tin máy trục vít, piston, biến tần, không dầu, máy sấy, bình và cả trạm khí nén.
Hãy gửi ảnh máy, hãng, model, công suất, áp suất, lưu lượng, số giờ chạy, trạng thái đầu nén/motor/biến tần và vị trí thiết bị để hai bên trao đổi bước thẩm định phù hợp.
Nhận thông tin không đồng nghĩa cam kết thu mua, báo giá cố định hay khảo sát ngay. Chỉ thỏa thuận khi đã xác minh đúng máy và phương án thu hồi.
5 thông tin quan trọng nhất
- Loại trục vít / piston / VSD / không dầu
- Hãng, model, serial và công suất
- Áp suất, lưu lượng và số giờ máy
- Tình trạng vận hành, lỗi nếu có
- Số lượng và địa điểm xưởng
Cần áp dụng nội dung này cho công trình thực tế?
Gửi số lượng, kích thước, bản vẽ hoặc yêu cầu cụ thể để được tư vấn và lập báo giá phù hợp.